1. Introduction
Relational Database Management Systems (RDBMS) là các thành phần thiết yếu của các ứng dụng web hiện đại và hệ thống kinh doanh. Các nền tảng RDBMS quản lý hiệu quả lượng dữ liệu khổng lồ và đóng vai trò nền tảng để truy xuất thông tin cần thiết một cách nhanh chóng. Trong số đó, MySQL và MariaDB đặc biệt phổ biến và được nhiều công ty và dự án trên toàn thế giới áp dụng.
MySQL có lịch sử lâu dài và được biết đến là một cơ sở dữ liệu rất đáng tin cậy. Trong khi đó, MariaDB được phát triển như một nhánh (fork) của MySQL và đã tiến hóa một cách độc lập. Mặc dù hai cơ sở dữ liệu này trông giống nhau, chúng có những đặc điểm riêng biệt trong các lĩnh vực cụ thể, đòi hỏi người dùng lựa chọn dựa trên nhu cầu của mình.
Bài viết này giải thích rõ ràng sự khác nhau giữa MySQL và MariaDB, khám phá sâu sắc các tính năng, ưu điểm và nhược điểm của chúng. Khi hiểu được những khác biệt này, bạn sẽ có khả năng lựa chọn cơ sở dữ liệu tối ưu cho dự án hoặc doanh nghiệp của mình.
2. Historical Background of MariaDB and MySQL
The Birth and Growth of MySQL
MySQL được phát hành vào năm 1995 và nhanh chóng nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ như một Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở. Nó được phát triển bởi MySQL AB, trong đó Michael “Monty” Widenius là nhân vật then chốt. Được biết đến với tính nhẹ và nhanh, MySQL đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Nó đặc biệt phù hợp cho các trang web và ứng dụng web và thường được sử dụng kết hợp với PHP. MySQL cũng nổi tiếng là thành phần cốt lõi của stack LAMP (Linux, Apache, MySQL, PHP).
Năm 2008, Oracle Corporation mua lại Sun Microsystems, trong đó có MySQL. Việc mua lại này đã gây ra lo ngại đáng kể trong cộng đồng người dùng MySQL, vì nhiều người đặt câu hỏi liệu Oracle có duy trì tính mở của MySQL hay không. Một số người dùng và nhà phát triển lo lắng về ý định thương mại của Oracle và cảm thấy không chắc chắn về hướng đi tương lai của MySQL.
The Birth of MariaDB and the Reason for the Fork
Do lo ngại về việc Oracle mua lại MySQL, đồng sáng lập MySQL Monty Widenius đã phát triển MariaDB vào năm 2009 như một nhánh (fork) của MySQL. MariaDB duy trì tính tương thích cao với MySQL đồng thời giới thiệu các cải tiến độc lập và các tính năng bổ sung. Nó phản ánh mạnh mẽ tinh thần phát triển mã nguồn mở. Tên “MariaDB” được lấy cảm hứng từ con gái của Monty Widenius, Maria.
Vì MariaDB dựa trên mã nguồn gốc của MySQL, nhiều hàm và lệnh được chia sẻ giữa hai hệ thống. Tuy nhiên, cộng đồng MariaDB hoạt động độc lập và có thể giới thiệu các tính năng mới mà không chịu ảnh hưởng của Oracle. Dự án ưu tiên giấy phép mã nguồn mở và hướng tới việc đảm bảo tính minh bạch và linh hoạt trong quản lý cơ sở dữ liệu.
Sự tách biệt giữa MySQL và MariaDB đã định nghĩa lại mối quan hệ giữa các giá trị mã nguồn mở và sự phát triển do doanh nghiệp điều hành trong ngành cơ sở dữ liệu. Trong khi MySQL vẫn tiếp tục nhận được sự hỗ trợ rộng rãi, MariaDB đã mở rộng dần cơ sở người dùng nhờ tính mở và các cải tiến tính năng liên tục.
3. Licensing Differences
MySQL Licensing Model
MySQL được cung cấp dưới dạng mã nguồn mở, nhưng Oracle áp dụng một mô hình cấp phép cũng xem xét việc sử dụng thương mại. Cụ thể, MySQL cung cấp hai tùy chọn cấp phép: “Giấy phép Công cộng GNU (GPL)” và giấy phép thương mại. Cách tiếp cận cấp phép kép này được thiết kế để đáp ứng cả người dùng muốn sử dụng MySQL dưới dạng mã nguồn mở và các công ty cần một thỏa thuận cấp phép riêng cho việc sử dụng thương mại.
Khi sử dụng MySQL theo GPL, bạn phải tuân thủ các yêu cầu mã nguồn mở khi sửa đổi hoặc phân phối lại mã. Ngược lại, đối với việc sử dụng thương mại hoặc khi nhúng MySQL vào các ứng dụng sở hữu độc quyền, một thỏa thuận cấp phép thương mại với Oracle có thể được yêu cầu trong một số trường hợp. Như vậy, mặc dù mô hình cấp phép của MySQL linh hoạt, nhưng cần lưu ý rằng việc sử dụng thương mại có thể phụ thuộc vào thỏa thuận cấp phép của Oracle.
MariaDB Licensing Model
MariaDB được cung cấp hoàn toàn dưới “Giấy phép Công cộng GNU (GPL).” Do đó, các công ty và nhà phát triển sử dụng MariaDB không cần ký kết các thỏa thuận giấy phép bổ sung cho việc sử dụng thương mại. Ngoài ra, vì cộng đồng MariaDB hoạt động độc lập và không chịu ảnh hưởng thương mại của Oracle, nên dự kiến MariaDB sẽ tiếp tục được cung cấp dưới dạng mã nguồn mở hoàn toàn trong tương lai.
Chính sách cấp phép của MariaDB ưu tiên giữ cho cơ sở dữ liệu luôn mở nguồn, cho phép các công ty và cá nhân tự do sử dụng, sửa đổi và phân phối lại mã của MariaDB. Do sự khác biệt về giấy phép này, đặc biệt trong các kịch bản thương mại, MySQL và MariaDB thường được lựa chọn khác nhau. Vì MariaDB chỉ được cung cấp dưới GPL, nên ngày càng được các tổ chức chọn lựa khi muốn tránh sự phức tạp của các hợp đồng giấy phép thương mại.
Cách mà Sự Khác Biệt Giấy Phép Ảnh Hưởng Đến Người Dùng
Sự khác nhau về mô hình giấy phép giữa MySQL và MariaDB là một yếu tố quyết định quan trọng đối với các nhà phát triển và tổ chức. Đặc biệt, các điều khoản giấy phép thương mại của Oracle cho MySQL có thể ảnh hưởng đến các trường hợp sử dụng thương mại, khiến MariaDB trở nên hấp dẫn đối với các tổ chức muốn có các điều khoản rõ ràng hơn và tính linh hoạt cao hơn. Trong cộng đồng mã nguồn mở, MariaDB—được cấp phép dưới GPL—cũng thường nhận được sự hỗ trợ chủ động hơn so với MySQL.
Nếu bạn muốn một cơ sở dữ liệu với tính minh bạch mã nguồn mở và ít ràng buộc thương mại, MariaDB có thể được xem là lựa chọn ưu việt về mặt giấy phép.
4. So Sánh Tính Năng và Hiệu Suất
Sự Khác Biệt trong Các Engine Lưu Trữ
MySQL và MariaDB hỗ trợ các engine lưu trữ khác nhau, đây là một trong những điểm khác biệt chính của chúng. Trong MySQL, “InnoDB” và “MyISAM” thường được sử dụng làm các engine lưu trữ tiêu chuẩn. InnoDB bao gồm hỗ trợ giao dịch và cung cấp khả năng rollback và khôi phục sau sự cố để duy trì tính nhất quán dữ liệu, phù hợp cho các môi trường yêu cầu độ ổn định và tin cậy cao.
MariaDB, ngược lại, bổ sung các engine lưu trữ riêng của mình bên cạnh những engine có sẵn trong MySQL. Đáng chú ý là engine “Aria” và engine “XtraDB”. Aria được thiết kế như một người kế thừa cho MyISAM và được phát triển để tăng tốc độ và tính linh hoạt. XtraDB là một engine cải tiến dựa trên InnoDB, nhằm nâng cao hiệu suất và khả năng mở rộng cho các quy trình xử lý cơ sở dữ liệu quy mô lớn.
Tính Năng Thread Pool
MariaDB bao gồm tính năng “thread pool” tích hợp sẵn, không có trong các phiên bản MySQL tiêu chuẩn. Tính năng này cải thiện hiệu suất trong các kịch bản có số lượng kết nối đồng thời lớn bằng cách quản lý các luồng một cách hiệu quả hơn. Một lý do khiến MariaDB thường được chọn cho các ứng dụng web và hệ thống quy mô lớn với nhiều kết nối đồng thời là khả năng thread pool của nó. Trong khi MySQL cũng có thể hỗ trợ thread pooling, nhưng thường yêu cầu giấy phép thương mại, vì vậy thread pool miễn phí tích hợp trong MariaDB mang lại lợi thế về chi phí.
Hỗ Trợ Kiểu Dữ Liệu JSON
Kiểu dữ liệu JSON giúp dễ dàng xử lý dữ liệu kiểu NoSQL và cho phép cấu trúc dữ liệu linh hoạt. MySQL đã hỗ trợ kiểu dữ liệu JSON một cách nguyên bản kể từ phiên bản 5.7, cho phép lưu trữ và tìm kiếm dữ liệu phi cấu trúc một cách mượt mà. Ngược lại, MariaDB không cung cấp một kiểu JSON riêng biệt như MySQL, nhưng nó cung cấp các hàm và tùy chọn đạt được chức năng tương tự JSON. Nếu bạn cần các thao tác không phụ thuộc vào một hệ thống hay cấu trúc dữ liệu cụ thể, việc hỗ trợ JSON nguyên bản của MySQL có thể tiện lợi. Tuy nhiên, vì các thao tác tương tự cũng khả dụng trong MariaDB, nên không có sự khác biệt lớn về khả năng cho nhiều trường hợp thực tế.
Sự Khác Biệt Về Hiệu Suất
Về hiệu năng, cũng có một số khác biệt giữa MySQL và MariaDB. Sau khi tách nhánh từ MySQL, MariaDB đã giới thiệu các tối ưu hóa riêng, cải thiện tốc độ thực thi cho một số truy vấn nhất định và tăng tốc độ chèn dữ liệu. Ngoài ra, engine XtraDB của MariaDB có thể cung cấp hiệu năng hiệu quả cho việc xử lý giao dịch quy mô lớn, khiến nó phù hợp cho các dự án có bộ dữ liệu lớn hoặc các trang web có lưu lượng truy cập cao.
Trong khi đó, MySQL cũng tiếp tục cải thiện hiệu năng, nhưng một số cải tiến chỉ có sẵn dưới giấy phép thương mại, có nghĩa là không phải tất cả người dùng đều có thể hưởng lợi từ chúng. Do đó, đối với những người dùng muốn tối ưu linh hoạt trong một hệ sinh thái mã nguồn mở, MariaDB ngày càng được lựa chọn.

5. Tính tương thích và Dễ dàng Di chuyển
Quy trình Di chuyển từ MySQL sang MariaDB
Việc di chuyển từ MySQL sang MariaDB được biết là tương đối đơn giản. Vì MariaDB được phát triển như một nhánh của MySQL, phần lớn cấu trúc cơ sở dữ liệu và nhiều lệnh vẫn tương thích. Một quy trình di chuyển điển hình bao gồm sao lưu cơ sở dữ liệu MySQL, cài đặt MariaDB, và sau đó khôi phục dữ liệu sao lưu vào môi trường MariaDB.
Vì MariaDB sử dụng cùng định dạng dữ liệu với MySQL, trong một số trường hợp thư mục dữ liệu MySQL hiện có có thể được tái sử dụng trực tiếp trong MariaDB. Tuy nhiên, do sự khác biệt về phiên bản và một số biến thể tính năng, tính tương thích không được đảm bảo 100 %. Do đó, nên thực hiện kiểm tra tương thích kỹ lưỡng trước khi di chuyển.
Các Tính năng Tương thích Cao và Các Lưu ý Quan trọng
Mặc dù MariaDB duy trì mức độ tương thích cao với MySQL, vẫn có những khác biệt trong một số tính năng cần chú ý. Ví dụ, có thể tồn tại sự khác nhau về các engine lưu trữ, một số biến hệ thống, và hành vi của các hàm cụ thể. Vì MariaDB giới thiệu các tối ưu hóa độc lập và các tính năng mới, nên nó bao gồm các hàm và cấu hình không có trong MySQL.
Thêm vào đó, một số tính năng đặc thù của MySQL—đặc biệt là những tính năng được cung cấp dưới giấy phép thương mại—có thể không chuyển đổi trực tiếp sang MariaDB. Ngược lại, các hệ thống dựa vào chức năng riêng của MariaDB có thể gặp vấn đề tương thích khi di chuyển ngược lại sang MySQL. Vì lý do này, việc xác minh cẩn thận là cần thiết khi lên kế hoạch di chuyển giữa hai hệ thống.
Tính tương thích Liên hệ Giữa MariaDB và MySQL
MariaDB và MySQL chủ yếu tương thích, giúp việc tương tác giữa chúng trở nên dễ dàng. Tuy nhiên, cần hiểu rằng chúng không hoàn toàn giống nhau. Ví dụ, MariaDB bao gồm các engine lưu trữ và các cải tiến hiệu năng mà MySQL không có. Do đó, việc tối ưu và tinh chỉnh cơ sở dữ liệu đôi khi cần các phương pháp đặc thù của MariaDB.
Nếu bạn muốn duy trì tính tương thích đồng thời khai thác các tính năng bổ sung của MariaDB, bạn có thể điều chỉnh cấu hình cơ sở dữ liệu và mã nguồn để phù hợp với các đặc tả của MariaDB. Cách tiếp cận này cho phép bạn tận dụng tối đa khả năng của MariaDB trong khi vẫn giữ được tính tương thích. Mặc dù quá trình di chuyển từ MySQL sang MariaDB thường suôn sẻ, việc đạt được tính tương thích hoàn toàn có thể đòi hỏi kế hoạch và điều chỉnh cẩn thận.
6. Cộng đồng và Cấu trúc Hỗ trợ
Phát triển và Hỗ trợ MySQL
MySQL hiện đang được phát triển và duy trì bởi Oracle Corporation. Oracle cung cấp hỗ trợ chính thức cho MySQL, bao gồm các gói hỗ trợ trả phí toàn diện. Đối với các doanh nghiệp lớn hoặc môi trường thương mại, hỗ trợ thương mại của MySQL có thể có giá trị trong việc giải quyết sự cố nhanh chóng và tối ưu hiệu năng. Các dịch vụ hỗ trợ của Oracle bao gồm sửa lỗi và cập nhật bảo mật, khiến MySQL trở nên hấp dẫn trong các môi trường mà độ ổn định hệ thống là yếu tố quan trọng.
At the same time, the open-source version of MySQL benefits from a global community of users and developers who actively share knowledge and resources. Extensive documentation, forums, and Q&A sites are available, allowing users to obtain a wide range of information even without Oracle’s official support. However, because support is not guaranteed for open-source MySQL users, there may be risks when handling critical issues.
MariaDB Development and Community Activity
MariaDB is managed by the “MariaDB Foundation,” a nonprofit organization established by MySQL co-founder Monty Widenius. This foundation promotes the open-source development of MariaDB and maintains an independent community-driven development model. Because it operates independently of commercial influence, MariaDB is expected to remain a fully open-source database in the future.
The MariaDB community is highly active, with many developers contributing feature proposals and bug fixes. Official forums, GitHub repositories, and community documentation are easily accessible, and like MySQL, a large volume of resources has been accumulated. MariaDB’s open development model enables user feedback to be incorporated quickly, resulting in frequent feature additions and improvements. This rapid development cycle is one of MariaDB’s major strengths.
Comparison of Support Structures
MySQL offers enterprise-level support through Oracle, making it a reliable choice for large-scale projects and organizations requiring guaranteed assistance. For users who need commercial support, Oracle’s support plans provide reassurance and stability.
On the other hand, MariaDB continues to evolve through its open-source community, with user feedback and contributions playing a central role in its development. MariaDB also offers paid support services to meet commercial needs. For users who value transparency and rapid innovation in open-source software, MariaDB can be an ideal choice. While MySQL emphasizes stability and enterprise reliability, MariaDB stands out for flexibility and development speed. The best choice depends on your project requirements.

7. Adoption Cases and Use Scenarios
Major Use Cases of MySQL
MySQL is widely used in web applications and enterprise business systems due to its stability and reliability. It has been adopted by major global internet companies such as Facebook, Twitter, and YouTube, serving as the foundation for processing massive volumes of data and traffic. Because MySQL integrates well with PHP, it is built into content management systems (CMS) such as WordPress and Joomla, making it a standard choice in web development and powering millions of websites worldwide.
In addition, since MySQL offers commercial licensing, it is trusted in enterprise environments and large-scale commercial systems. For organizations that want to maintain a robust database environment with official commercial support, MySQL is an ideal option.
Major Use Cases of MariaDB
MariaDB is adopted by many projects and organizations due to its flexibility as an open-source database and its high compatibility with MySQL. It is used by projects and companies deeply involved in the open-source community, such as Wikipedia and Red Hat, where open data usage and community-driven development cycles are highly valued. MariaDB is also well supported in cloud environments. Managed services for MariaDB are available on platforms such as Google Cloud Platform (GCP) and Amazon Web Services (AWS), accelerating its adoption in cloud-based systems.
Furthermore, because MariaDB is licensed exclusively under the GPL, it appeals to companies and startups that want to avoid the complexity of commercial licensing while still using the database in commercial settings. Even without enterprise support contracts, the strong community support makes MariaDB easy to adopt for small to mid-sized projects and startups.
Các Kịch Bản Sử Dụng Thích Hợp cho Mỗi Cơ Sở Dữ Liệu
Vì MySQL và MariaDB mỗi cái có những điểm mạnh và đặc tính riêng, lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào trường hợp sử dụng. MySQL rất thích hợp cho các môi trường doanh nghiệp quy mô lớn và các dịch vụ web có lưu lượng cao, đòi hỏi độ tin cậy đã được chứng minh và hỗ trợ thương mại chính thức. Đặc biệt, khi khai thác giấy phép thương mại và hỗ trợ từ Oracle để đảm bảo hoạt động hệ thống ổn định, MySQL là một lựa chọn xuất sắc.
Ngược lại, MariaDB lý tưởng cho các môi trường ưu tiên tính linh hoạt, đổi mới do cộng đồng đóng góp và giảm chi phí cấp phép. Nó đặc biệt phù hợp cho các dự án muốn duy trì tính minh bạch mã nguồn mở đồng thời đảm bảo khả năng mở rộng trong môi trường đám mây. Vì việc di chuyển từ MySQL tương đối đơn giản, MariaDB cũng là một lựa chọn mạnh mẽ cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như các startup.
Nhìn chung, MySQL thường được chọn vì độ tin cậy và ổn định thương mại, trong khi MariaDB được ưa chuộng vì triết lý mã nguồn mở và tính linh hoạt. Việc lựa chọn cơ sở dữ liệu tối ưu nên dựa trên yêu cầu dự án và chính sách tổ chức của bạn.
8. Kết Luận
Cả MySQL và MariaDB đều là các Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu Quan Hệ (RDBMS) mạnh mẽ. Khi hiểu rõ các đặc tính và sự khác nhau của chúng, bạn có thể tối ưu hoá hiệu quả và hiệu năng của dự án. Thông qua bài viết này, bạn giờ đã có cái nhìn rõ ràng hơn về cách chúng khác nhau và tại sao việc chọn đúng cơ sở dữ liệu cho trường hợp sử dụng của bạn lại quan trọng.
MySQL nổi bật với độ tin cậy cao, được hỗ trợ bởi Oracle và giấy phép thương mại. Nó rất phù hợp cho môi trường doanh nghiệp và các dịch vụ web quy mô lớn. Đối với các tổ chức ưu tiên sự ổn định và hỗ trợ chính thức, MySQL là giải pháp cơ sở dữ liệu lý tưởng.
Ngược lại, MariaDB được tạo ra như một nhánh của MySQL và phản ánh mạnh mẽ các nguyên tắc mã nguồn mở. Nó hoạt động hoàn toàn dưới giấy phép GPL và tiếp tục phát triển thông qua sự đóng góp của cộng đồng. Điều này cho phép triển khai nhanh các tính năng mới và tối ưu hoá hiệu năng đáp ứng nhu cầu người dùng. Đối với các công ty và dự án ưu tiên hiệu quả chi phí và độc lập khỏi các ràng buộc giấy phép thương mại, MariaDB là một lựa chọn rất hấp dẫn.
Cuối cùng, việc lựa chọn giữa MySQL và MariaDB nên dựa trên nhu cầu và mục tiêu cụ thể của dự án của bạn. MySQL có thể có lợi trong các môi trường thương mại đòi hỏi hỗ trợ và ổn định được đảm bảo, trong khi MariaDB là lựa chọn tuyệt vời cho các dự án coi trọng khả năng mở rộng, chi phí thấp và tính minh bạch mã nguồn mở. Chúng tôi hy vọng bài viết này giúp bạn đưa ra quyết định thông minh khi chọn hệ thống cơ sở dữ liệu.


