- 1 1. Introduction
- 2 2. Overview of the MySQL 9 Series and Release Background
- 3 3. Update History by Version (Summary of 9.0–9.3)
- 4 4. Highlighted New Features and Practical Use Cases
- 5 5. Comparison of New Features with Other RDBs (PostgreSQL, MariaDB, etc.)
- 6 6. Migration and Deployment Guide for MySQL 9
- 7 7. Summary and Recommended Usage Scenarios
- 8 8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
- 8.1 Q1. MySQL 9.x có thể được sử dụng trong môi trường sản xuất không?
- 8.2 Q2. Kiểu dữ liệu vector có thể thay thế tìm kiếm toàn văn không?
- 8.3 Q3. Hỗ trợ thủ tục lưu trữ JavaScript có sẵn trong Community Edition miễn phí không?
- 8.4 Q4. Phương thức xác thực native_password đã bị loại bỏ — tôi nên làm gì?
- 8.5 Q5. So với các RDB khác (như PostgreSQL hoặc MariaDB), MySQL 9 có những điểm mạnh gì?
- 8.6 Q6. Những vấn đề thường gặp khi nâng cấp là gì?
- 9 9. Liên Kết và Tham Khảo Liên Quan
1. Introduction
MySQL là một trong những hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) được sử dụng rộng rãi nhất bởi các công ty và kỹ sư trên toàn thế giới. Trong số các phiên bản của nó, series “MySQL 9”, được giới thiệu từ năm 2024 trở đi, nổi bật như một “Innovation Release” (phát hành đổi mới) rõ ràng khác biệt so với các phiên bản trước bằng cách tích hợp nhiều tính năng mới và công nghệ tiên tiến, mở rộng khả năng của cơ sở dữ liệu hơn nữa.
Cho đến nay, MySQL được biết đến nhiều nhất với các phiên bản Hỗ trợ Dài hạn (LTS) như “8.4”, tập trung vào tính ổn định và độ bền vững. Tuy nhiên, xu hướng công nghệ thay đổi và nhu cầu thị trường ngày càng đa dạng đã làm tăng nhu cầu tiếp cận nhanh các tính năng mới và áp dụng sớm các yêu cầu dựa trên AI và dữ liệu lớn. MySQL 9 đã thu hút sự chú ý đáng kể từ các nhà phát triển và quản trị viên cơ sở dữ liệu như một bản phát hành táo bạo, hướng tới tương lai, được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu hiện đại này.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về MySQL 9 (9.0–9.3), bao gồm các tính năng chính, cải tiến, sự khác biệt so với các phiên bản trước, các cân nhắc khi di chuyển, và so sánh với các hệ quản trị cơ sở dữ liệu khác vào năm 2025. Nếu bạn đang tự hỏi “MySQL 9 là gì?” hoặc “Trong những kịch bản nào nó hữu ích?”, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt về việc lựa chọn cơ sở dữ liệu và vận hành hệ thống.
Dù bạn là một nhà phát triển đang khám phá các công nghệ cơ sở dữ liệu mới nhất, một kỹ sư vận hành đang cân nhắc nâng cấp môi trường MySQL của mình, hay chỉ đơn giản là muốn thu thập những hiểu biết kỹ thuật, chúng tôi mời bạn đọc đến cuối cùng.
2. Overview of the MySQL 9 Series and Release Background
Series MySQL 9 đại diện cho làn sóng đầu tiên của mô hình phát hành mới được gọi là “Innovation Release”, đánh dấu một bước tiến lớn so với dòng MySQL 8. Trong khi các bản nâng cấp trước đây chủ yếu tập trung vào các phiên bản LTS (Long Term Support) nhằm ổn định, series 9 rõ ràng nhấn mạnh việc cung cấp nhanh các công nghệ mới.
Phiên bản LTS truyền thống, MySQL 8.4, được thiết kế cho các hệ thống doanh nghiệp và các ứng dụng quan trọng, cung cấp cam kết dài hạn về sửa lỗi và bản vá bảo mật. Ngược lại, MySQL 9 Innovation Release tập trung vào việc triển khai các tính năng mới phù hợp với xu hướng công nghệ hiện đại—như AI, phát triển cloud‑native và phân tích dữ liệu lớn—trong một chu kỳ phát hành nhanh hơn.
Bối cảnh ra mắt MySQL 9 bắt nguồn từ sự tiến bộ nhanh chóng của các công nghệ cơ sở dữ liệu và sự đa dạng hoá các yêu cầu thực tiễn. Ví dụ, các tính năng như tìm kiếm vector cho thời đại AI và các thủ tục lưu trữ JavaScript đã được giới thiệu để mang lại trải nghiệm phát triển vượt ra ngoài khả năng của các RDBMS truyền thống. Do đó, MySQL đang chuyển mình từ một “hệ thống lưu trữ dữ liệu” đơn thuần thành một nền tảng dữ liệu thông minh có khả năng thực hiện xử lý dữ liệu nâng cao và phân tích thời gian thực.
Như vậy, Innovation Release phù hợp nhất cho các nhà phát triển và các tổ chức tiên phong muốn truy cập ngay lập tức vào các công nghệ mới nhất và áp dụng sớm các xu hướng đang nổi. Đối với tính ổn định và khả năng bảo trì lâu dài, các phiên bản LTS (như MySQL 8.4) vẫn là lựa chọn được khuyến nghị. Bằng cách này, series MySQL 9 tách rõ ràng “đổi mới” và “ổn định”, cho phép người dùng chọn phiên bản phù hợp nhất dựa trên nhu cầu cụ thể của mình.
Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các tính năng và cải tiến thực tế được giới thiệu trong MySQL 9, chi tiết theo từng phiên bản.
3. Update History by Version (Summary of 9.0–9.3)
Series MySQL 9 được đặc trưng bởi việc giới thiệu dần dần các tính năng và cải tiến chưa từng có. Ở đây, chúng tôi sắp xếp các cập nhật chính từ MySQL 9.0 đến 9.3, được phát hành từ năm 2024 đến mùa xuân 2025, theo từng phiên bản.
3.1 MySQL 9.0 (Released July 2024)
MySQL 9.0 được ra mắt như bản phát hành Đổi mới đầu tiên. Điểm then chốt của phiên bản này là nó mang lại một trải nghiệm mà các phiên bản trước không thể có.
Các tính năng mới đáng chú ý bao gồm:
- Giới thiệu Kiểu Dữ liệu Vector Cung cấp hỗ trợ gốc của MySQL cho “tìm kiếm vector”, điều này thiết yếu cho AI và các hệ thống đề xuất.
- Chương trình Lưu trữ Dựa trên JavaScript Sử dụng GraalVM và ECMAScript 2023, bạn có thể viết các thủ tục lưu trữ và trigger bằng JavaScript (tính năng chỉ dành cho Enterprise).
- Đầu ra JSON cho EXPLAIN ANALYZE Giúp các kế hoạch thực thi dễ dàng hình dung và tự động hoá hơn, cải thiện đáng kể hiệu quả tối ưu hiệu năng.
- Loại bỏ phương thức xác thực native_password
Ngay sau khi phát hành, các lỗi đã được phát hiện; bản phân phối MySQL 9.0.0 đã bị dừng, và MySQL 9.0.1 đã được sửa chữa và cung cấp kịp thời.
3.2 MySQL 9.1 (Released October 2024)
Bản phát hành này chủ yếu tập trung vào việc ổn định và cải thiện các tính năng được giới thiệu trong 9.0.
- Tối ưu hoá kiểu vector và hiệu năng truy vấn nhanh hơn
- Khả năng xem trước đã bắt đầu trên các dịch vụ như AWS RDS
- Bảo mật mạnh hơn và kiểm soát quyền hạn
3.3 MySQL 9.2 (Released January 2025)
- Quyền GIS bổ sung
- Cải tiến mysqldump (dump bao gồm người dùng và thông tin quyền)
- Giới thiệu định dạng JSON cho EXPLAIN phiên bản 2
3.4 MySQL 9.3 (Released April 2025)
- Tiếp tục tối ưu hoá kiểu vector và cải thiện chỉ mục
- Mở rộng API tích hợp cho các công cụ vận hành và quản lý
- Cải thiện hiệu năng và tăng cường độ ổn định
3.5 Removed / Deprecated Features
- Loại bỏ hoàn toàn phương thức xác thực
native_password - Kết thúc hỗ trợ một phần các giao thức client cũ
3.6 Future Roadmap
MySQL 9 dự kiến sẽ tiếp tục bổ sung các khả năng liên quan đến AI, tích hợp đám mây, và tăng cường khả năng tương tác giữa các hệ thống RDB. Hiểu rõ sự khác biệt giữa các phiên bản và áp dụng chúng dựa trên mục tiêu của bạn là điều cần thiết.
4. Highlighted New Features and Practical Use Cases
Một dấu ấn quan trọng của dòng MySQL 9 là nó bao gồm nhiều tính năng sáng tạo mà các sản phẩm RDBMS truyền thống không có. Ở đây, chúng tôi tập trung vào các tính năng mới có tác động lớn nhất trong môi trường thực tế và giải thích các trường hợp sử dụng thực tiễn cùng các lưu ý quan trọng.
4-1. Vector Data Type
Đặc điểm chính và những gì bạn có thể làm
Kiểu dữ liệu vector là một kiểu mới cho phép bạn lưu trữ và tìm kiếm “các vector đa chiều” thường được sử dụng trong AI và học máy trực tiếp trong cơ sở dữ liệu. Trước đây, điều này thường đòi hỏi Elasticsearch hoặc một cơ sở dữ liệu vector bên ngoài, nhưng bắt đầu từ MySQL 9 bạn có thể định nghĩa một kiểu vector và thực hiện tìm kiếm tương đồng cũng như khám phá các hàng xóm gần nhất.
Các trường hợp sử dụng ví dụ
- Tìm kiếm “tương tự” cho sản phẩm hoặc hình ảnh
- Triển khai hệ thống đề xuất
- Tìm kiếm ngữ nghĩa (tìm kiếm vector ngôn ngữ tự nhiên)
SQL mẫu
CREATE TABLE items (
id INT PRIMARY KEY,
feature VECTOR(128)
);
Ghi chú
Hiện tại, nó không phải là một sự thay thế hoàn toàn cho tìm kiếm toàn văn, và có một số hạn chế liên quan đến chỉ mục và hiệu năng truy vấn.
4-2. JavaScript-Based Stored Programs
Bối cảnh và đặc điểm chính
Với hỗ trợ GraalVM và ECMAScript 2023, MySQL đã thêm khả năng viết các thủ tục lưu trữ bằng JavaScript. Điều này đặc biệt hấp dẫn đối với các nhà phát triển web, vì nó cho phép họ triển khai logic cơ sở dữ liệu bằng một ngôn ngữ quen thuộc.
Mã mẫu
CREATE PROCEDURE add_numbers(a INT, b INT)
LANGUAGE JAVASCRIPT
AS
$$
return a + b;
$$;
Ghi chú
Tính năng này chỉ có trong MySQL Enterprise Edition và HeatWave, và không thể sử dụng trong Community Edition.
4-3. JSON Output for EXPLAIN ANALYZE
Overview and benefits
Kế hoạch thực thi hiện có thể được xuất dưới dạng JSON, giúp dễ dàng tích hợp với các công cụ bên ngoài. Điều này cho phép trực quan hoá và phân tích tự động, cải thiện độ chính xác của việc tinh chỉnh hiệu năng.
Sample query
EXPLAIN ANALYZE FORMAT=JSON
SELECT * FROM items WHERE id = 1;
4-4. Other Enhancements (GIS Privileges, mysqldump Improvements, and More)
- Introduction of GIS privileges : Cho phép thiết lập quyền chi tiết hơn khi làm việc với dữ liệu địa lý.
- mysqldump improvements : Cho phép sao lưu đầy đủ bao gồm thông tin người dùng và quyền, giúp việc di chuyển lên đám mây và khôi phục môi trường dễ dàng hơn.
MySQL 9 cung cấp một loạt các khả năng linh hoạt và sáng tạo được thiết kế cho thời đại AI, đám mây và phân tích dữ liệu.
5. Comparison of New Features with Other RDBs (PostgreSQL, MariaDB, etc.)
Các tính năng nâng cao được giới thiệu trong series MySQL 9 so sánh như thế nào với các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDB) lớn khác? Trong phần này, chúng tôi so sánh MySQL 9 với các RDB tiêu biểu như PostgreSQL và MariaDB để làm rõ những điểm mạnh và đặc trưng của nó.
5-1. Implementation and Application of Vector Data Types
MySQL 9
- Hỗ trợ kiểu VECTOR gốc, cho phép tìm kiếm tương đồng và lưu trữ vector bằng SQL tiêu chuẩn.
- Cũng hỗ trợ tính toán khoảng cách vector thông qua các toán tử chuyên dụng (ví dụ: <=>).
PostgreSQL
- Kiểu vector không được triển khai trong bản phân phối gốc, nhưng các phần mở rộng (như pgvector) cung cấp hỗ trợ.
- Cài đặt và vận hành đòi hỏi mức độ chuyên môn kỹ thuật trung bình.
MariaDB
- Không hỗ trợ kiểu vector gốc; các giải pháp thay thế thường dựa vào kiểu JSON hoặc xử lý bên ngoài.
Summary
MySQL 9 nổi bật với việc triển khai chính thức, gọn gàng, giúp việc áp dụng dễ dàng hơn.
5-2. Flexibility of Stored Program Languages
MySQL 9
- Giới thiệu các chương trình lưu trữ dựa trên JavaScript (dựa trên GraalVM, chỉ dành cho Enterprise).
PostgreSQL
- Hỗ trợ PL/pgSQL cũng như nhiều ngôn ngữ như PL/Python, PL/Perl và các biến thể JavaScript.
MariaDB
- Chủ yếu dựa trên SQL; các tùy chọn ngôn ngữ tương đối hạn chế.
Summary
PostgreSQL dẫn đầu về tính linh hoạt đa ngôn ngữ, trong khi MySQL 9 tập trung vào khả năng tiếp cận cho các nhà phát triển web.
5-3. Authentication Methods and Security Architecture
MySQL 9
- Loại bỏ
native_password;caching_sha2_passwordhiện là tiêu chuẩn.
PostgreSQL
- Hỗ trợ nhiều cơ chế bảo mật, bao gồm SCRAM-SHA-256 và xác thực dựa trên chứng chỉ.
MariaDB
- Tương tự MySQL, nhưng có xu hướng duy trì hỗ trợ các phương thức xác thực cũ.
Summary
MySQL 9 tiến bộ trong việc chuẩn hoá các mặc định bảo mật, trong khi PostgreSQL cung cấp kiểm soát chi tiết hơn.

5-4. Backup and Operational Tooling
MySQL 9
mysqldumpđược cải tiến (hỗ trợ sao lưu bao gồm người dùng và thông tin quyền).
PostgreSQL
- Công cụ toàn diện như pg_dump và pg_basebackup; hỗ trợ các hoạt động dựa trên snapshot.
MariaDB
- Kế thừa các công cụ tương tự từ MySQL, mặc dù các tính năng mới được thêm vào một cách thận trọng hơn.
Summary
MySQL 9 đạt tiêu chuẩn cao về khả năng sẵn sàng cho đám mây và khả năng sao lưu toàn bộ.
5-5. Future Development and Technical Roadmap
MySQL 9 được đặc trưng bởi việc cung cấp nhanh chóng các tính năng mới một cách chính thức. PostgreSQL nhấn mạnh khả năng mở rộng mã nguồn mở, trong khi MariaDB cân bằng giữa tính tương thích và đổi mới độc lập.
Mỗi cơ sở dữ liệu có những điểm mạnh riêng, vì vậy việc lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu dự án và chiến lược phát triển của bạn.
6. Migration and Deployment Guide for MySQL 9
Because MySQL 9 actively incorporates new technologies, migrating from existing environments or deploying it in new systems requires careful planning. This section outlines practical checklists, compatibility considerations, cloud deployment guidance, and trial rollout steps.
6-1. Checklist for Existing Environments
Verify authentication methods
In MySQL 9, native_password authentication has been removed, and newer methods such as caching_sha2_password are now standard. Before upgrading from older versions, verify that your applications and client tools support the updated authentication method.
Client and driver compatibility
Confirm that MySQL drivers for PHP, Python, Java, and other environments officially support MySQL 9. Some driver versions may cause connection errors or unexpected behavior.
6-2. Compatibility and Migration Considerations
Handling removed features
Certain APIs, authentication methods, and configuration parameters from older versions have been removed or deprecated. Review the official deprecation and removal list before migration.
SQL syntax and data type review
With the addition of new features, SQL syntax and data type behavior may have changed. Thorough pre-migration testing is essential, especially for custom SQL implementations or legacy systems.
6-3. Cloud Deployment (AWS RDS, Google Cloud, etc.)
Version availability
Support for MySQL 9 is expanding across services such as AWS RDS and Google Cloud SQL. Always verify availability, version restrictions, and service-specific conditions.
Cloud migration considerations
- Permission management and network configuration may be subject to cloud-provider constraints.
- Combining cloud-native backup/restore features with MySQL 9 tools such as
mysqldumpimproves reliability and safety.
6-4. Trial Deployment Workflow (Simplified)
Step 1: Backup and environment assessment
Before migration, perform a full backup and document your current version, configuration settings, and user privileges.
Step 2: Validate in a test environment
Do not apply changes directly to production. Instead, deploy MySQL 9 on a test server or via Docker and reproduce migration scenarios.
Step 3: Compatibility checks and tuning
Evaluate the impact of deprecated and new features, and adjust SQL or applications as needed.
Step 4: Production migration and monitoring
During the initial production phase, continuously monitor logs and performance metrics and ensure rapid response capabilities.
6-5. Choosing Between LTS (8.4) and Innovation (9 Series)
- LTS (8.4) : Ideal for business-critical systems requiring stable, long-term operation.
- Innovation (9 Series) : Best suited for development teams adopting AI capabilities and emerging technologies early.
The MySQL 9 series offers flexibility to meet a wide range of needs.
7. Summary and Recommended Usage Scenarios
The MySQL 9 series distinguishes itself from traditional LTS versions as a forward-looking, innovation-driven database that brings transformation to modern environments. In this chapter, we summarize which types of users and environments are best suited for the 9 series and provide clear criteria for choosing between MySQL 9 and LTS (8.4).
7-1. Who Should Consider MySQL 9?
- Services actively leveraging AI and machine learning
- New web development or SaaS launch projects
- Teams heavily utilizing cloud environments and seeking rapid database innovation
- Development teams aiming to differentiate by adopting emerging technology trends early
7-2. When to Choose LTS (8.4)
- Systems where long-term operational stability is the highest priority
- Legacy environments emphasizing compatibility and extended support
- Large organizations where frequent version upgrades are difficult to manage
7-3. Example Decision Flow
- Đây có phải là một dự án phát triển mới hay là nâng cấp một hệ thống hiện có?
- Có cần các khả năng AI hoặc tìm kiếm vector không?
- Các tính năng chỉ dành cho Enterprise như chương trình lưu trữ JavaScript có được sử dụng không?
- Đội ngũ của bạn có đủ năng lực vận hành để xử lý các bản nâng cấp thường xuyên không?
7-4. Triển vọng Tương lai và Các Điểm Cần Theo Dõi
Dòng sản phẩm MySQL 9 dự kiến sẽ tiếp tục nhận các bản cập nhật tính năng định kỳ. Các chức năng liên quan đến AI, khả năng phân tích nâng cao, tích hợp đám mây và các cải tiến hiệu năng tiếp theo là những lĩnh vực cần chú ý kỹ lưỡng.
Giá trị của MySQL 9 phụ thuộc vào những gì tổ chức của bạn ưu tiên hiện nay. Việc xác định rõ ràng khi nào nên sử dụng các bản phát hành LTS so với Innovation giúp lựa chọn cơ sở dữ liệu một cách chiến lược và tối ưu nhất.
8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Có rất nhiều câu hỏi phổ biến liên quan đến sự khác biệt so với các phiên bản trước và các khả năng mới nhất của dòng MySQL 9. Dưới đây là các câu hỏi thường gặp từ môi trường thực tế và câu trả lời của chúng.
Q1. MySQL 9.x có thể được sử dụng trong môi trường sản xuất không?
A.
MySQL 9.x là một Bản Phát Hành Innovation, được thiết kế cho các môi trường ưu tiên tính linh hoạt và truy cập các tính năng mới. Việc sử dụng trong sản xuất là khả thi, nhưng đội ngũ của bạn phải sẵn sàng xử lý các bản nâng cấp và các vấn đề có thể phát sinh. Nếu yêu cầu độ ổn định tối đa, nên chọn phiên bản LTS (ví dụ MySQL 8.4).
Q2. Kiểu dữ liệu vector có thể thay thế tìm kiếm toàn văn không?
A.
Kiểu dữ liệu vector được thiết kế cho các tìm kiếm dựa trên độ tương đồng (“gần gũi ngữ nghĩa”) và khác với tìm kiếm toàn văn truyền thống dựa trên khớp chuỗi chính xác. Nó nên được sử dụng như một tính năng bổ trợ chứ không phải thay thế hoàn toàn.
Q3. Hỗ trợ thủ tục lưu trữ JavaScript có sẵn trong Community Edition miễn phí không?
A.
Hiện tại, các chương trình lưu trữ JavaScript chỉ có trong MySQL Enterprise Edition và HeatWave. Chúng không được hỗ trợ trong Community Edition.
Q4. Phương thức xác thực native_password đã bị loại bỏ — tôi nên làm gì?
A.
MySQL 9 đề xuất sử dụng caching_sha2_password và các phương thức xác thực an toàn khác. Trước khi di chuyển, hãy xác minh rằng các ứng dụng và thư viện kết nối của bạn hỗ trợ phương thức xác thực mới và cập nhật các cài đặt cấu hình cho phù hợp.
Q5. So với các RDB khác (như PostgreSQL hoặc MariaDB), MySQL 9 có những điểm mạnh gì?
A.
MySQL 9 cung cấp hỗ trợ nhanh chóng cho các khả năng mới như kiểu dữ liệu vector và chương trình lưu trữ JavaScript. Nó đặc biệt mạnh trong các kịch bản phát triển web và các trường hợp tích hợp đám mây.
Q6. Những vấn đề thường gặp khi nâng cấp là gì?
A.
Các vấn đề thường gặp bao gồm thay đổi phương thức xác thực, loại bỏ các tính năng đã lỗi thời và sự khác biệt về cú pháp SQL. Luôn thực hiện kiểm tra kỹ lưỡng trong môi trường staging và đảm bảo sao lưu đầy đủ trước khi nâng cấp.
9. Liên Kết và Tham Khảo Liên Quan
Nếu bạn muốn khám phá sâu hơn về MySQL 9, việc sử dụng tài liệu chính thức, blog của chuyên gia và các nguồn cộng đồng là rất hiệu quả. Dưới đây là các tham chiếu đáng tin cậy và các liên kết hữu ích.
9-1. Tài Liệu Chính Thức và Ghi Chú Phát Hành
9-2. Bài Viết Kỹ Thuật và Nghiên Cứu Trường Hợp
- MySQL Blog (Official Development Team Updates)
- Các nền tảng cộng đồng như Qiita và Zenn (tìm kiếm “MySQL 9 new features”)
9-3. Cộng Đồng và Diễn Đàn
9-4. Trang Chủ Các RDB Khác
9-5. Cách Để Cập Nhật Thông Tin Mới Nhất
Bởi vì các ghi chú phát hành và blog chính thức được cập nhật thường xuyên, việc kiểm tra chúng thường xuyên giúp bạn luôn cập nhật. Khi đánh giá hoặc vận hành MySQL 9, hãy tận dụng các tài nguyên được giới thiệu ở đây để xây dựng các hệ thống mạnh mẽ hơn và sẵn sàng cho tương lai.


